ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT 110HD 130HD
Trọng lượng xe Tổng tải trọng Kg 7.500/8.250
Tự trọng Kg 2.275 2.355
Kích thước xe Kích thước (D x R x C) 6.000 x 1.945 x 2.165mm
Chiều dài cơ sở 3.380 mm
Chiều rộng Cabin 1.810mm
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối Chassis 4.304mm
Động cơ/Model HINO W04D-TP/HINO W04D-TR
Loại Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng phun nhiên liệu và làm mát bằng nước
Dung tích xy lanh 4.009cc
Công suất cực đại(JIS Gross) ps 110 (tại 2.800vòng/phút)/130 (tại 2.700vòng/phút)
Momen xoắn cực đại (JIS Gross) N.m 284 (tại 1.800vòng/phút) /363 (tại 1.800vòng/phút)
Tốc độ tối đa 3.550 vòng/phút
Hộp số Model M153M550
Loại 5 số đồng tốc từ số 1 đến số 5
Hệ thống lái bi tuần hoàn trợ lực thủy lực
Hệ thống phanh Hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không hoặc thủy lực
Cỡ lốp 7,50 -16 -14PR
Tính năng vận hành Tốc độ cực đại Km/h 93 93
Khả năng vượt dốc Tan(e)% 30,8 35,4
Thùng nhiên liệu L100
Tính năng khác Hệ thống trợ lực tay lái Có
Hệ thống treo cầu trước
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, có giảm chấn
Hệ thống treo cầu sau
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, có giảm chấn
Cửa sổ điện Không
Khóa cửa trung tâm Không
CD/AM/FM Radio có
Điều hòa, quạt gió Không
Số chỗ ngồi 3
Xe ngon trong tầm giá
Các xe có mức giá tương đương với Xe Hino Dutro WU352L 110LDL thùng mui phủ, thùng kín, thùng lửng